Event streaming là gì? Cách hệ thống xử lý dữ liệu theo thời gian thực
Event streaming xuất hiện khi doanh nghiệp không còn chỉ cần “lưu dữ liệu rồi xem lại sau”, mà cần biết điều gì đang xảy ra ngay lúc nó vừa phát sinh. Một đơn hàng mới, một giao dịch thanh toán, một lượt click, một cảnh báo bảo mật hay một thay đổi trong cơ sở dữ liệu đều có thể là sự kiện cần được ghi nhận và xử lý gần như tức thì.
Trong các hệ thống hiện đại, dữ liệu không còn nằm yên trong từng ứng dụng riêng lẻ. Nó liên tục được tạo ra từ website, mobile app, hệ thống thanh toán, CRM, IoT, log server và các nền tảng phân tích. Event streaming giúp doanh nghiệp thu thập, lưu trữ, phân phối và xử lý những luồng dữ liệu đó theo thời gian thực, thay vì phải chờ xử lý theo từng lô dữ liệu định kỳ.
>> Xem thêm: Kafka là gì? Kiến trúc, cách hoạt động và khi nào nên dùng Apache Kafka
Event streaming là gì?
Event streaming là mô hình thu thập, lưu trữ và xử lý dữ liệu dưới dạng các luồng sự kiện liên tục. Mỗi sự kiện ghi lại một việc vừa xảy ra trong hệ thống, chẳng hạn người dùng đăng nhập, khách hàng đặt hàng, thanh toán thành công, tồn kho thay đổi hoặc server phát sinh lỗi.
Nói dễ hiểu, event streaming giúp hệ thống “lắng nghe” các sự kiện đang diễn ra, ghi chúng vào một luồng dữ liệu chung và cho phép nhiều ứng dụng khác nhau cùng đọc để xử lý theo nhu cầu riêng.
Ví dụ, khi khách hàng hoàn tất thanh toán trên một sàn thương mại điện tử, hệ thống có thể tạo ra sự kiện payment_success. Sự kiện này không chỉ phục vụ một chức năng duy nhất. Hệ thống đơn hàng cần cập nhật trạng thái, hệ thống email cần gửi hóa đơn, hệ thống kho cần trừ tồn, hệ thống chống gian lận cần đánh giá rủi ro và hệ thống BI cần cập nhật báo cáo doanh thu.
Nếu các hệ thống gọi trực tiếp lẫn nhau, kiến trúc sẽ dễ rối và khó mở rộng. Với event streaming, sự kiện được ghi vào một nền tảng trung gian, sau đó các hệ thống liên quan tự đọc và xử lý mà không phụ thuộc chặt vào nhau.
Event trong event streaming là gì?
Để hiểu event streaming, cần hiểu đúng khái niệm “event”. Event không chỉ là một dòng log hoặc một message đơn lẻ, mà là bản ghi mô tả một sự việc đã xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong hệ thống.
Một event thường có các thông tin như loại sự kiện, thời gian phát sinh, đối tượng liên quan và dữ liệu đi kèm. Ví dụ sự kiện order_created có thể chứa mã đơn hàng, mã khách hàng, thời gian tạo đơn, giá trị đơn hàng và trạng thái ban đầu.
Một số ví dụ về event trong hệ thống thực tế:
user_registered: người dùng vừa tạo tài khoảnproduct_viewed: người dùng vừa xem một sản phẩmorder_created: đơn hàng mới được tạopayment_success: giao dịch thanh toán thành cônginventory_updated: số lượng tồn kho vừa thay đổiserver_error_detected: hệ thống phát hiện lỗi server
Điểm quan trọng là event thường mang ý nghĩa “đã xảy ra”, không phải “hãy làm việc này”. Chính cách tư duy này giúp nhiều hệ thống có thể cùng phản ứng với một sự kiện mà không cần gọi trực tiếp lẫn nhau.
Event streaming hoạt động như thế nào?
Event streaming hoạt động bằng cách đưa các sự kiện phát sinh liên tục vào một nền tảng trung gian. Nền tảng này có nhiệm vụ tiếp nhận, lưu trữ, sắp xếp và phân phối sự kiện cho các hệ thống cần sử dụng dữ liệu.
Luồng xử lý cơ bản có thể hình dung như sau:
- Một ứng dụng hoặc thiết bị tạo ra sự kiện.
- Sự kiện được gửi vào event stream.
- Nền tảng streaming lưu sự kiện theo thứ tự trong một khoảng thời gian nhất định.
- Các ứng dụng khác đọc sự kiện từ stream.
- Mỗi ứng dụng xử lý sự kiện theo mục đích riêng.
- Dữ liệu có thể được ghi tiếp vào database, data warehouse, dashboard, hệ thống cảnh báo hoặc một dịch vụ khác.
Ví dụ, một website thương mại điện tử có thể gửi các sự kiện click, tìm kiếm, thêm vào giỏ hàng và thanh toán vào event stream. Đội marketing dùng dữ liệu này để phân tích hành vi người dùng, đội vận hành dùng để phát hiện bất thường, còn đội sản phẩm dùng để tối ưu trải nghiệm mua hàng.
Kiến trúc event streaming gồm những thành phần nào?
Một hệ thống event streaming thường không chỉ có một ứng dụng gửi và một ứng dụng nhận dữ liệu. Nó gồm nhiều thành phần phối hợp với nhau để dữ liệu được ghi nhận, lưu trữ, xử lý và phân phối ổn định.
Các thành phần phổ biến gồm:
Event source
Event source là nơi phát sinh dữ liệu. Đó có thể là website, mobile app, hệ thống thanh toán, CRM, ERP, IoT device, database hoặc log server.
Ví dụ, một ứng dụng mobile có thể tạo ra event khi người dùng mở app, đăng nhập, xem sản phẩm hoặc hoàn tất giao dịch.
Producer
Producer là thành phần gửi event vào nền tảng streaming. Producer không cần biết hệ thống nào sẽ đọc dữ liệu sau đó. Nó chỉ cần gửi đúng event vào đúng luồng dữ liệu.
Cách tách biệt này giúp hệ thống dễ mở rộng hơn. Khi cần thêm một ứng dụng xử lý dữ liệu mới, doanh nghiệp không phải sửa lại producer ban đầu.
Event stream
Event stream là luồng chứa các event cùng nhóm ý nghĩa. Ví dụ, một doanh nghiệp có thể có stream cho đơn hàng, stream cho thanh toán, stream cho hành vi người dùng và stream cho log hệ thống.
Trong Kafka, event stream thường được biểu diễn bằng topic. Đây là lý do khi tìm hiểu event streaming, người đọc thường sẽ gặp các khái niệm như Kafka topic, partition, producer và consumer.
Streaming platform
Streaming platform là nền tảng trung gian tiếp nhận, lưu trữ và phân phối event. Apache Kafka là một trong những công nghệ phổ biến nhất cho vai trò này, đặc biệt trong các hệ thống cần throughput cao, khả năng mở rộng và đọc lại dữ liệu theo offset.
Ngoài Kafka, một số nền tảng khác cũng có thể phục vụ nhu cầu streaming tùy môi trường triển khai, hệ sinh thái cloud và yêu cầu vận hành.
Consumer
Consumer là ứng dụng đọc event từ stream để xử lý. Một consumer có thể cập nhật database, gửi email, phát hiện gian lận, đồng bộ dữ liệu, tính toán chỉ số realtime hoặc đẩy dữ liệu sang hệ thống phân tích.
Nhiều consumer khác nhau có thể đọc cùng một dòng sự kiện cho các mục đích riêng. Đây là một điểm khác biệt quan trọng giữa event streaming và nhiều mô hình xử lý dữ liệu truyền thống.
Stream processor
Stream processor là thành phần xử lý dữ liệu ngay trên luồng event. Nó có thể lọc event, biến đổi dữ liệu, gom nhóm, tính toán chỉ số, phát hiện bất thường hoặc kết hợp nhiều stream với nhau.
Ví dụ, hệ thống có thể tính số lượng đơn hàng thành công trong 5 phút gần nhất, phát hiện giao dịch bất thường theo thời gian thực hoặc cập nhật dashboard vận hành liên tục.
Event streaming khác gì batch processing?
Event streaming và batch processing đều dùng để xử lý dữ liệu, nhưng khác nhau ở cách tiếp cận. Batch processing xử lý dữ liệu theo từng lô, còn event streaming xử lý dữ liệu khi sự kiện phát sinh.
| Tiêu chí | Batch processing | Event streaming |
|---|---|---|
| Cách xử lý | Gom dữ liệu thành từng lô rồi xử lý | Xử lý dữ liệu liên tục theo sự kiện |
| Độ trễ | Thường theo phút, giờ hoặc ngày | Gần thời gian thực |
| Phù hợp với | Báo cáo định kỳ, ETL, tổng hợp dữ liệu lớn | Cảnh báo realtime, giao dịch, log, hành vi người dùng |
| Khả năng phản ứng | Chậm hơn vì phải chờ đủ lô dữ liệu | Nhanh hơn vì xử lý ngay khi event phát sinh |
| Ví dụ | Báo cáo doanh thu cuối ngày | Cảnh báo giao dịch bất thường ngay khi thanh toán |
Batch processing vẫn rất hữu ích cho báo cáo định kỳ, phân tích lịch sử hoặc xử lý dữ liệu khối lượng lớn không cần phản hồi ngay. Event streaming phù hợp hơn khi doanh nghiệp cần phản ứng nhanh với dữ liệu đang xảy ra.
Event streaming khác gì message queue?
Event streaming có thể giống message queue ở điểm đều giúp các hệ thống trao đổi dữ liệu bất đồng bộ. Tuy nhiên, hai mô hình này không hoàn toàn giống nhau.
Message queue thường tập trung vào việc gửi message từ producer đến consumer để xử lý một tác vụ. Sau khi message được xử lý, nó thường bị xóa hoặc đánh dấu hoàn tất. Event streaming tập trung nhiều hơn vào việc lưu giữ dòng sự kiện, cho phép nhiều consumer cùng đọc và có thể đọc lại dữ liệu khi cần.
| Tiêu chí | Message queue | Event streaming |
|---|---|---|
| Mục tiêu chính | Gửi message để xử lý tác vụ | Ghi, lưu trữ và phân phối dòng sự kiện |
| Cách tiêu thụ dữ liệu | Thường một message phục vụ một luồng xử lý chính | Nhiều consumer có thể đọc cùng event |
| Đọc lại dữ liệu | Thường hạn chế hơn | Có thể đọc lại theo retention và offset nếu nền tảng hỗ trợ |
| Phù hợp với | Job nền, task queue, workflow đơn giản | Data pipeline, realtime analytics, event-driven system |
| Ví dụ | Gửi email sau khi user đăng ký | Cùng một event đăng ký được dùng cho email, CRM, BI và chống gian lận |
Vì vậy, không nên xem event streaming chỉ là một dạng queue. Event streaming phù hợp hơn khi dữ liệu có giá trị với nhiều hệ thống khác nhau và cần được lưu lại như một dòng sự kiện có thể tái sử dụng.
Event streaming và event-driven architecture có giống nhau không?
Event streaming và event-driven architecture có liên quan chặt chẽ nhưng không phải một khái niệm. Event-driven architecture là kiểu kiến trúc trong đó các thành phần phần mềm giao tiếp với nhau thông qua sự kiện. Event streaming là một cách triển khai hạ tầng dữ liệu để thu thập, lưu trữ và xử lý các sự kiện đó theo luồng.
Nói cách khác, event-driven architecture là tư duy thiết kế hệ thống, còn event streaming là lớp dữ liệu giúp hệ thống đó vận hành ổn định ở quy mô lớn.
Ví dụ, một hệ thống thương mại điện tử có thể được thiết kế theo event-driven architecture. Khi đơn hàng được tạo, các service khác sẽ phản ứng với event đó. Nếu lượng event lớn, nhiều consumer cùng đọc và cần lưu lại dữ liệu để xử lý lại, doanh nghiệp có thể dùng Kafka làm nền tảng event streaming.
Event streaming và Kafka liên quan gì?
Apache Kafka là một nền tảng event streaming phân tán, thường được dùng để xây dựng data pipeline realtime, hệ thống log tập trung, kiến trúc microservices và các ứng dụng xử lý dữ liệu theo luồng.
Trong Kafka, producer gửi event vào topic, Kafka lưu dữ liệu trong các partition, còn consumer đọc dữ liệu từ topic theo offset. Cơ chế này giúp Kafka vừa truyền dữ liệu realtime, vừa lưu event trong một khoảng thời gian nhất định để consumer có thể đọc lại khi cần.
Điểm mạnh của Kafka là khả năng xử lý lượng event lớn, mở rộng theo chiều ngang và cho phép nhiều consumer group đọc cùng một topic cho các mục đích khác nhau. Vì vậy, Kafka thường được chọn khi doanh nghiệp cần một nền tảng event streaming trung tâm thay vì chỉ một hàng đợi message đơn giản.
Để hiểu sâu hơn về kiến trúc Kafka, broker, topic, partition, consumer group và KRaft, bạn có thể đọc thêm bài Kafka là gì.
Lợi ích của event streaming đối với doanh nghiệp
Event streaming không chỉ là một lựa chọn kỹ thuật. Với doanh nghiệp có nhiều hệ thống dữ liệu, mô hình này giúp dữ liệu được khai thác nhanh hơn, nhất quán hơn và ít phụ thuộc hơn giữa các ứng dụng.
Một số lợi ích nổi bật gồm:
- Xử lý dữ liệu gần thời gian thực: Hệ thống có thể phản ứng ngay khi event phát sinh, thay vì chờ batch cuối ngày.
- Giảm phụ thuộc giữa các service: Producer chỉ cần phát event, consumer tự đọc và xử lý theo nhu cầu.
- Dữ liệu có thể được tái sử dụng: Một event có thể phục vụ nhiều mục đích như vận hành, phân tích, báo cáo, cảnh báo và chăm sóc khách hàng.
- Hỗ trợ mở rộng hệ thống: Khi lượng dữ liệu tăng, nền tảng streaming có thể mở rộng bằng cách phân tán tải.
- Tăng khả năng quan sát hệ thống: Log, metric và event vận hành được thu thập liên tục giúp phát hiện bất thường sớm hơn.
- Phù hợp với data pipeline hiện đại: Event streaming giúp đưa dữ liệu từ ứng dụng vào data warehouse, data lake hoặc hệ thống AI/ML nhanh hơn.
Ví dụ, thay vì mỗi hệ thống tự giữ một phần dữ liệu riêng và đồng bộ thủ công, doanh nghiệp có thể đưa các event quan trọng vào một luồng dữ liệu chung. Các hệ thống phân tích, vận hành và kinh doanh sẽ đọc từ đó để xử lý theo nhu cầu.
Use case phổ biến của event streaming
Event streaming phù hợp với những bài toán có dữ liệu phát sinh liên tục và cần xử lý nhanh. Tùy ngành, event có thể là hành vi người dùng, giao dịch, log hệ thống, dữ liệu cảm biến hoặc thay đổi trong database.
Một số use case phổ biến gồm:
Phân tích hành vi người dùng realtime
Website, mobile app và nền tảng thương mại điện tử liên tục tạo ra event như page view, search, add to cart, checkout hoặc cancel order. Event streaming giúp thu thập các dữ liệu này để phân tích hành trình khách hàng, cá nhân hóa trải nghiệm và tối ưu phễu chuyển đổi.
Xử lý giao dịch và chống gian lận
Trong tài chính, ngân hàng hoặc thanh toán số, mỗi giao dịch có thể được ghi nhận như một event. Hệ thống chống gian lận có thể đọc event gần thời gian thực để phát hiện hành vi bất thường, cảnh báo rủi ro hoặc tạm giữ giao dịch cần kiểm tra.
Đồng bộ dữ liệu giữa microservices
Trong kiến trúc microservices, mỗi service thường sở hữu dữ liệu riêng. Event streaming giúp các service trao đổi thay đổi trạng thái mà không cần gọi API trực tiếp quá nhiều.
Ví dụ, khi service đơn hàng phát event order_created, service kho, thanh toán, email và chăm sóc khách hàng có thể cùng đọc event này để xử lý phần việc của mình.
Thu thập log và monitoring hệ thống
Log từ nhiều server, container, ứng dụng và thiết bị mạng có thể được đưa vào event stream. Từ đó, đội vận hành có thể phân tích lỗi, theo dõi hiệu năng, phát hiện bất thường và xây dựng cảnh báo realtime.
Data pipeline cho phân tích và AI
Event streaming giúp đưa dữ liệu từ ứng dụng vận hành vào data warehouse, data lake hoặc hệ thống AI/ML. Thay vì chờ đồng bộ định kỳ, dữ liệu mới có thể được chuyển đến hệ thống phân tích nhanh hơn.
Khi nào nên dùng event streaming?
Event streaming phù hợp khi hệ thống có nhiều dữ liệu phát sinh liên tục, nhiều ứng dụng cần dùng chung dữ liệu và doanh nghiệp cần phản ứng nhanh với thay đổi.
Nên cân nhắc event streaming trong các trường hợp:
- Hệ thống có nhiều service cần trao đổi dữ liệu bất đồng bộ.
- Dữ liệu phát sinh liên tục từ website, app, IoT, log server hoặc hệ thống giao dịch.
- Nhiều consumer cần đọc cùng một dòng dữ liệu cho nhiều mục đích khác nhau.
- Doanh nghiệp cần xử lý realtime analytics, cảnh báo, monitoring hoặc fraud detection.
- Cần lưu lại event để đọc lại, tái xử lý hoặc phục hồi pipeline.
- Hệ thống hiện tại có quá nhiều kết nối trực tiếp giữa các ứng dụng.
- Đội kỹ thuật cần xây dựng data pipeline ổn định cho báo cáo, BI hoặc AI.
Nếu hệ thống chỉ có vài tác vụ nền đơn giản, lượng message thấp và không cần nhiều consumer cùng đọc dữ liệu, message queue hoặc cron job có thể là lựa chọn nhẹ hơn.
Những thách thức khi triển khai event streaming
Event streaming mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng làm kiến trúc phức tạp hơn nếu triển khai thiếu kiểm soát. Doanh nghiệp không nên xem event streaming là giải pháp “cứ dùng là tốt”, mà cần đánh giá rõ bài toán, năng lực vận hành và yêu cầu dữ liệu.
Một số thách thức thường gặp gồm:
- Thiết kế event chưa tốt: Event đặt tên không rõ, dữ liệu thiếu ngữ cảnh hoặc thay đổi schema tùy tiện sẽ gây khó cho consumer.
- Khó kiểm soát thứ tự xử lý: Một số nghiệp vụ cần giữ đúng thứ tự event, ví dụ trạng thái đơn hàng hoặc giao dịch.
- Consumer xử lý chậm: Nếu consumer đọc chậm hơn tốc độ event phát sinh, độ trễ xử lý sẽ tăng.
- Trùng lặp hoặc mất dữ liệu: Cần thiết kế retry, idempotency và cơ chế xác nhận phù hợp.
- Khó quan sát hệ thống: Nếu thiếu monitoring, đội vận hành khó biết event đang tắc ở đâu.
- Chi phí vận hành: Streaming platform như Kafka cần kinh nghiệm về broker, storage, security, scaling và upgrade.
Vì vậy, triển khai event streaming cần đi cùng quy ước thiết kế event, quản lý schema, monitoring, phân quyền truy cập và kế hoạch vận hành rõ ràng.
Cách thiết kế event streaming hiệu quả
Để event streaming phát huy giá trị, doanh nghiệp nên bắt đầu từ bài toán cụ thể thay vì triển khai theo phong trào. Một use case nhỏ nhưng rõ giá trị sẽ giúp đội kỹ thuật kiểm chứng kiến trúc nhanh hơn.
Một số nguyên tắc nên áp dụng:
- Xác định rõ event nào thật sự quan trọng với nghiệp vụ.
- Đặt tên event theo việc đã xảy ra, ví dụ
order_created,payment_failed,inventory_updated. - Thiết kế payload đủ thông tin nhưng không quá nặng.
- Quản lý schema để producer và consumer không phá vỡ hợp đồng dữ liệu.
- Xác định consumer nào cần đọc event và đọc để làm gì.
- Theo dõi consumer lag, throughput, lỗi xử lý và độ trễ.
- Thiết kế idempotency để consumer xử lý an toàn khi event bị gửi lại.
- Tách rõ event phục vụ nghiệp vụ, event phục vụ log và event phục vụ phân tích.
Với Kafka, đội kỹ thuật cũng cần thiết kế topic, partition key, replication, retention và security ngay từ đầu để tránh phải sửa kiến trúc khi hệ thống đã có nhiều dữ liệu.
Doanh nghiệp nên tự triển khai hay dùng Managed Kafka?
Nếu doanh nghiệp dùng event streaming ở quy mô nhỏ hoặc đang thử nghiệm, đội kỹ thuật có thể tự triển khai Kafka để hiểu kiến trúc, kiểm tra luồng dữ liệu và đánh giá use case. Tuy nhiên, khi đưa vào production, Kafka cần nhiều năng lực vận hành hơn: cấu hình broker, quản lý storage, monitoring consumer lag, bảo mật kết nối, mở rộng cluster và nâng cấp phiên bản.
Với các doanh nghiệp muốn xây dựng event streaming cho microservices, log streaming, data pipeline hoặc realtime analytics nhưng không muốn dành quá nhiều nguồn lực cho vận hành hạ tầng, Managed Kafka là hướng đáng cân nhắc.
Bizfly Cloud Kafka cung cấp mô hình Kafka as a Service, hỗ trợ khởi tạo cụm Kafka, mở rộng broker và dung lượng lưu trữ, đồng thời có cơ chế xác thực, mã hóa và ACL để kiểm soát quyền truy cập. Nhờ đó, đội phát triển có thể tập trung nhiều hơn vào thiết kế event, xử lý dữ liệu và giá trị nghiệp vụ thay vì phải tự vận hành toàn bộ Kafka cluster.
Bạn có thể tham khảo thêm dịch vụ Bizfly Cloud Kafka hoặc tài liệu Kafka nếu đang chuẩn bị triển khai hệ thống event streaming trong môi trường thực tế.
FAQ về event streaming
Event streaming là gì?
Event streaming là mô hình thu thập, lưu trữ và xử lý dữ liệu dưới dạng các luồng sự kiện liên tục. Mỗi event mô tả một việc vừa xảy ra trong hệ thống và có thể được nhiều ứng dụng khác nhau đọc để xử lý.
Event trong event streaming là gì?
Event là bản ghi mô tả một sự kiện đã xảy ra, ví dụ người dùng đăng nhập, đơn hàng được tạo, thanh toán thành công hoặc server phát sinh lỗi. Event thường gồm loại sự kiện, thời gian phát sinh, dữ liệu liên quan và ngữ cảnh xử lý.
Event streaming dùng để làm gì?
Event streaming thường dùng cho realtime analytics, data pipeline, log streaming, monitoring, fraud detection, đồng bộ dữ liệu microservices, xử lý giao dịch và phân tích hành vi người dùng.
Event streaming khác gì message queue?
Message queue thường dùng để gửi message xử lý tác vụ, còn event streaming tập trung vào việc lưu trữ và phân phối dòng sự kiện. Event streaming cho phép nhiều consumer đọc cùng một dữ liệu và có thể đọc lại event nếu nền tảng hỗ trợ retention.
Event streaming khác gì batch processing?
Batch processing gom dữ liệu thành từng lô rồi xử lý theo lịch, còn event streaming xử lý dữ liệu liên tục khi event phát sinh. Batch phù hợp với báo cáo định kỳ, còn event streaming phù hợp với realtime analytics, cảnh báo và hệ thống cần phản ứng nhanh.
Kafka có phải event streaming platform không?
Có. Apache Kafka là một nền tảng event streaming phân tán, thường được dùng để truyền, lưu trữ và xử lý luồng dữ liệu realtime trong các hệ thống hiện đại.
Khi nào doanh nghiệp nên dùng event streaming?
Doanh nghiệp nên dùng event streaming khi có nhiều dữ liệu phát sinh liên tục, nhiều hệ thống cần đọc cùng dữ liệu, cần xử lý realtime hoặc cần xây dựng data pipeline có khả năng mở rộng.
Khi nào không nên dùng event streaming?
Không nên ưu tiên event streaming nếu hệ thống nhỏ, lượng dữ liệu thấp, chỉ có vài tác vụ nền đơn giản hoặc team chưa sẵn sàng vận hành nền tảng streaming. Trong trường hợp đó, message queue, cron job hoặc API trực tiếp có thể đơn giản hơn.
Kết luận
Event streaming giúp doanh nghiệp chuyển từ cách xử lý dữ liệu bị động sang mô hình phản ứng theo sự kiện gần thời gian thực. Khi dữ liệu từ ứng dụng, giao dịch, log và hệ thống vận hành liên tục phát sinh, event streaming tạo ra một lớp trung gian để thu thập, lưu trữ, phân phối và tái sử dụng dữ liệu hiệu quả hơn. Với các hệ thống cần realtime, microservices, data pipeline hoặc phân tích hành vi người dùng, event streaming là nền tảng quan trọng; còn Kafka là một trong những công nghệ phổ biến nhất để triển khai mô hình này ở quy mô production.






















