JSON Schema là gì? Chìa khóa nâng tầm hiệu quả cho dữ liệu JSON
JSON là một định dạng trao đổi dữ liệu dựa trên văn bản, gọn nhẹ, dễ đọc và ghi bởi cả con người lẫn máy móc.
2117 bài viết đã đăng
Bizfly Cloud được thành lập năm 2012 - vận hành bởi công ty cổ phần VCCorp. Bizfly Cloud là một trong những công ty tiên phong trong lĩnh vực công nghệ và công nghệ cao với các sản phẩm như Cloud Server, CDN, Business Email, Load Balancer, Simple Storage, Pre-built application,... Bizfly Cloud luôn luôn nỗ lực, đổi mới không ngừng, sáng tạo, thử nghiệm và ứng dụng những công nghệ tốt, nổi trội nhất để nâng cao chất lượng sản phẩm, dịch vụ tin cậy, đáp ứng nhu cầu phát triển của đối tác và doanh nghiệp.
JSON là một định dạng trao đổi dữ liệu dựa trên văn bản, gọn nhẹ, dễ đọc và ghi bởi cả con người lẫn máy móc.
Data profiling là quá trình kiểm tra, phân tích dữ liệu để đảm bảo tính chính xác, đầy đủ và hợp lệ.
OAuth 2.0 là một khuôn khổ ủy quyền giúp người dùng chia sẻ dữ liệu giữa các ứng dụng một cách an toàn.
KEDA là một trình tự động mở rộng quy mô theo hướng sự kiện Kubernetes mã nguồn mở, nhẹ, được các nhóm DevOps, SRE và Ops sử dụng để mở rộng quy mô pod theo chiều ngang dựa trên các sự kiện hoặc trình kích hoạt bên ngoài
Deep data observability thực sự toàn diện về nguồn dữ liệu, định dạng dữ liệu, mức độ chi tiết dữ liệu, cấu hình trình xác thực
Tuân thủ dữ liệu và quyền riêng tư dữ liệu là hai khía cạnh quan trọng cần xem xét khi triển khai bất kỳ ứng dụng nào chứa dữ liệu của khách hàng hoặc người dùng
Tích hợp dữ liệu cho phép tập hợp dữ liệu nằm ở những nơi riêng biệt (thường được gọi là nguồn) thành một dạng xem thống nhất.
Reverse ETL hay "Trích xuất, Chuyển đổi, Nạp" theo chiều ngược lại, là quá trình di chuyển dữ liệu từ kho dữ liệu tập trung hoặc hồ dữ liệu sang hệ thống và ứng dụng vận hành trong quy trình xử lý dữ liệu của bạn.
UUID - viết tắt của Universally Unique IDentifier (Mã định danh Duy nhất Toàn cầu) - là một chuỗi chữ và số gồm 36 ký tự có thể được sử dụng để xác định thông tin (chẳng hạn như một hàng trong bảng
Thuật ngữ upsert là một từ ghép — sự kết hợp của hai từ "update" (cập nhật) và "insert" (chèn). Upsert là một thao tác cơ sở dữ liệu sẽ cập nhật một hàng đang tồn tại nếu một giá trị được chỉ định đã có trong bảng